radioactive decay

radioactive decay

A scientist observes the process of radioactive decay in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân phóng xạ: "radioactive decay" chỉ quá trình tự phát một chất phóng xạ bị phân , kèm theo sự phát xạ các bức xạ ion hóa. Đây hiện tượng hạt nhân nguyên tử không bền vững tự biến đổi thành hạt nhân khác, giải phóng năng lượng dưới dạng bức xạ.
dụ sử dụng
  • (Sự phân phóng xạ của urani tạo ra chì qua hàng triệu năm.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng tốc độ phân phóng xạ để xác định niên đại các cổ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo radioactive decay": trải qua quá trình phân phóng xạ.

    • All unstable isotopes undergo radioactive decay until they become stable. (Tất cả các đồng vị không bền đều trải qua quá trình phân phóng xạ cho đến khi trở nên ổn định.)
  • "radioactive decay chain": chuỗi phân phóng xạ (một loạt các phân liên tiếp từ đồng vị gốc đến sản phẩm cuối cùng ổn định).

    • The radioactive decay chain of thorium ends with lead-208. (Chuỗi phân phóng xạ của thori kết thúc với chì-208.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân phóng xạ (n): bản dịch trực tiếp của "radioactive decay".
  • Phân hạt nhân (n): thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh hạt nhân của quá trình.
  • Phóng xạ (adj/n): thuộc về phóng xạ, hoặc hiện tượng phát xạ bức xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Phân hạt nhân: quá trình hạt nhân không bền tự phân .
  • Phân tự phát: sự phân xảy ra không tác động bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "radioactive decay" đây thuật ngữ khoa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radioactive decay" do tính chuyên ngành của thuật ngữ.